hải lưu kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo dòng chảy của biển: "hải lưu kế" là thiết bị dùng để đo tốc độ và hướng của các dòng hải lưu trong đại dương.
- Thiết bị hải dương học: "hải lưu kế" thuộc nhóm công cụ chuyên dụng trong nghiên cứu khoa học biển, giúp thu thập dữ liệu về chuyển động của nước biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khoa học đã thả hải lưu kế xuống biển để đo dòng chảy. (Các nhà nghiên cứu sử dụng thiết bị này để theo dõi chuyển động của nước biển.)
- Hải lưu kế cho thấy tốc độ dòng chảy thay đổi theo mùa. (Dữ liệu từ thiết bị chỉ ra sự biến động của dòng hải lưu theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hải lưu kế hiện đại": loại thiết bị có độ chính xác cao, tích hợp cảm biến điện tử.
- Hải lưu kế hiện đại có thể ghi lại dữ liệu liên tục trong nhiều tháng. (Thiết bị tiên tiến này tự động thu thập thông tin dài hạn.)
"kết quả từ hải lưu kế": số liệu đo đạc được sử dụng trong mô hình dự báo khí hậu.
- Kết quả từ hải lưu kế giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của dòng biển đến thời tiết. (Dữ liệu này hỗ trợ nghiên cứu tác động của hải lưu lên khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Hải lưu (danh từ): dòng chảy của nước biển.
- Hải lưu nóng ảnh hưởng đến khí hậu ven bờ. (Dòng nước biển có nhiệt độ cao tác động đến thời tiết vùng duyên hải.)
Kế (danh từ): dụng cụ đo lường (xuất hiện trong các từ ghép như "nhiệt kế", "áp kế").
- Nhiệt kế đo nhiệt độ, còn hải lưu kế đo dòng chảy. (So sánh chức năng của các thiết bị đo lường khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng kế biển: thiết bị đo dòng chảy trong môi trường nước (ít phổ biến hơn).
- Máy đo hải lưu: tên gọi thông dụng trong thực tế, tương đương với "hải lưu kế".
- Máy đo hải lưu được lắp đặt trên phao nghiên cứu. (Thiết bị này thường được gắn cố định trên các phao biển.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hải lưu kế" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật chuyên ngành.